反动会道门

phản động hội đạo môn

Hán Việt: phản động hội đạo môn

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 動 (động) + 會 (hội) + 道 (đạo) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội kín phản động
  • Biên soạn reactionary secret society

Eng

  • Cihui 反動會道門 ǎndòng huìdàomén n. reactionary secret society
  • Tần suất từ n. reactionary secret society

Từ liên quan

Gần nghĩa

反动主义的 · 反动主义者 · 反动分子 · 反动势力 · 反动学术权威 · 反動分子