反向地址轉換協議
phản hướng địa chỉ chuyển hoán hiệp nghị
Hán Việt: phản hướng địa chỉ chuyển hoán hiệp nghị · Pinyin: fǎn xiàng dì zhǐ zhuǎn huàn xié yì
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 地 (địa) + 址 (chỉ) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)