反坦克手雷發射器
phản thản khắc thủ lôi phát xạ khí
Hán Việt: phản thản khắc thủ lôi phát xạ khí · Pinyin: fǎn tǎn kè shǒu léi fā shè qì
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 坦 (thản) + 克 (khắc) + 手 (thủ) + 雷 (lôi) + 發 (phát) + 射 (xạ) + 器 (khí)