反應器水淨化系統
phản ứng khí thủy tịnh hóa hệ thống
Hán Việt: phản ứng khí thủy tịnh hóa hệ thống · Pinyin: fǎn yìng qì shuǐ jìng huà xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 器 (khí) + 水 (thủy) + 淨 (tịnh) + 化 (hóa) + 系 (hệ) + 統 (thống)