反飢餓、反內戰、反迫害運動
Pinyin: fǎn jī è 、 fǎn nèi zhàn 、 fǎn pò hài yùn dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 飢 (cơ) + 餓 (ngạ) + 、 + 反 (phản) + 內 (nội) + 戰 (chiến) + 、 + 反 (phản) + 迫 (bách) + 害 (hại) + 運 (vận) + 動 (động)
Pinyin: fǎn jī è 、 fǎn nèi zhàn 、 fǎn pò hài yùn dòng
Cấu tạo: 反 (phản) + 飢 (cơ) + 餓 (ngạ) + 、 + 反 (phản) + 內 (nội) + 戰 (chiến) + 、 + 反 (phản) + 迫 (bách) + 害 (hại) + 運 (vận) + 動 (động)