发人深醒

fā rén shēn xǐngphát nhân thâm tỉnh

Hán Việt: phát nhân thâm tỉnh · Pinyin: fā rén shēn xǐng

Tổng quan

biến thể của 發人深省

Cấu tạo: 發 (phát) + 人 (nhân) + 深 (thâm) + 醒 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 发人深省
  • Tần suất từ biến thể của 發人深省, 发人深省[fā rén shēn xǐng]
  • Biên soạn 發人深醒 fārénshēnxǐng f.e. make sb. wide awake

Eng

  • Cihui variant of 發人深省; 发人深省
  • Tần suất từ 發人深醒 fārénshēnxǐng f.e. make sb. wide awake

Từ liên quan

Gần nghĩa

发人深思 · 发人深省 · 發人業 · 發人深省 · 发人深省的