发出喉音

phát xuất hầu âm

Hán Việt: phát xuất hầu âm

Tổng quan

tiếng rừ... ừ... ừ... (của mèo khi thích thú...), kêu rừ... ừ... ừ

Cấu tạo: 發 (phát) + 出 (xuất) + 喉 (hầu) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khục khặc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pur

Từ liên quan

Gần nghĩa

发出光泽 · 发出呸声 · 发出嘘声 · 发出回声 · 发出声响 · 发出指示 · 发出挑战 · 发出激光