发出指示

fā chū zhǐ shìphát xuất chỉ kì

Hán Việt: phát xuất chỉ kì · Pinyin: fā chū zhǐ shì

Tổng quan

ban hành chỉ thị

Cấu tạo: 發 (phát) + 出 (xuất) + 指 (chỉ) + 示 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ban hành chỉ thị
  • Google Alex v6 ra chỉ thị
  • Biên soạn issue a directive

Eng

  • Cihui to issue instructions

Từ liên quan

Gần nghĩa

发出光泽 · 发出呸声 · 发出喉音 · 发出嘘声 · 发出回声 · 发出声响 · 发出挑战 · 发出激光