发现炸弹 fā xiàn zhà dàn·phát hiện tạc đạn Hán Việt: phát hiện tạc đạn · Pinyin: fā xiàn zhà dàn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 現 (hiện) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)Pinyinfā xiàn zhà dànHán Việtphát hiện tạc đạnCấu tạo發 + 現 + 炸 + 彈 · phát + hiện + tạc + đạn nghĩa thành phần: phát + hiện + tạc + đạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phát hiện bomĐứcHandedict Bombenfund Từ liên quan Gần nghĩa炸弹之母 · 炸弹之父 · 发现号 · 发现物 · 发现者 · 炸彈坑 · 发现提及 · 发现油矿