发现号

fā xiàn hàophát hiện hào

Hán Việt: phát hiện hào · Pinyin: fā xiàn hào

Tổng quan

Tàu con thoi Discovery

Cấu tạo: 發 (phát) + 現 (hiện) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu con thoi Discovery
  • Google Alex v6 tàu Discovery

Eng

  • Cihui Space Shuttle Discovery

Đức

  • Handedict Dicovery (Spaceshutte Discovery) (Eig, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

发现物 · 发现者 · 发现 · 发现到 · 发现权 · 发现提及 · 发现油矿 · 发现炸弹