发现错误 phát hiện thác ngộ Hán Việt: phát hiện thác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 現 (hiện) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việtphát hiện thác ngộTừ loạitínhCấu tạo發 + 現 + 錯 + 誤 · phát + hiện + thác + ngộ nghĩa thành phần: phát + hiện + thác + ngộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phát hiện lỗiMainlandKaggle Zh-Vi detect errorEngCihui detect error Từ liên quan Gần nghĩa错误一步 · 错误代码 · 发现号 · 发现物 · 发现者 · 错误地引用 · 错误数据包 · 错误的