发生处

phát sanh xử

Hán Việt: phát sanh xử

Tổng quan

ổ trứng (sâu bọ...), ổ bệnh, nguồn gốc, nơi phát sinh

Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 處 (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nidus

Từ liên quan

Gần nghĩa

发生于 · 发生率 · 生處塔 · 发生 · 发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外