取得最新研究動態
thủ đắc tối tân nghiên cứu động thái
Hán Việt: thủ đắc tối tân nghiên cứu động thái · Pinyin: qǔ dé zuì xīn yán jiū dòng tài
Tổng quan
Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 最 (tối) + 新 (tân) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 動 (động) + 態 (thái)