取消主义

thủ tiêu chủ nghĩa

Hán Việt: thủ tiêu chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa huỷ bỏ
  • Biên soạn 1. liquidationism 2. anarchist trend of thought

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi liquidationism

Eng

  • Cihui 取消主義 ǔxiāozhǔyì n. 1. liquidationism 2. anarchist trend of thought

Từ liên quan

Gần nghĩa

取消关注 · 取消前言 · 取消命名 · 取消禁令 · 取消选择 · 取消的 · 取消主义者 · 取消债务