变形记

biàn xíng jìbiến hình kí

Hán Việt: biến hình kí · Pinyin: biàn xíng jì

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 形 (hình) + 記 (kí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến hình

Đức

  • Handedict Die Verwandlung (Erzählung von Franz Kafka, 1912) (Lit, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

变形体 · 变形的 · 变形虫 · 变形 · 变形金刚 · 變形蟲痢疾 · 变形性 · 变形菌