叙述式决算表

tự thuật thức quyết toán biểu

Hán Việt: tự thuật thức quyết toán biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 敘 (tự) + 述 (thuật) + 式 (thức) + 決 (quyết) + 算 (toán) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo giải trình
  • Biên soạn explanatory statement

Eng

  • Cihui 敘述式決算表 ùshùshì juésuànbiǎo f.e. <acct.> explanatory statement

Từ liên quan

Gần nghĩa

叙述植物学 · 叙述性意义 · 敘述统计学