叡典

ruì diǎnduệ điển

Hán Việt: duệ điển · Pinyin: ruì diǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.圣代的典章制度。

Cấu tạo: 叡 (duệ) + 典 (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.圣代的典章制度。

Từ liên quan

Gần nghĩa

典借 · 典儀 · 典准 · 典刑 · 典制 · 典則 · 典卖 · 典喪