口談道德,志在穿窬
Pinyin: kǒu tán dào dé,zhì zài chuān yú
Tổng quan
Cấu tạo: 口 (khẩu) + 談 (đàm) + 道 (đạo) + 德 (đức) + , + 志 (chí) + 在 (tại) + 穿 (xuyên) + 窬 (du)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穿窬:指偷摸盗窃的行为。嘴上在讲仁义道德,心里却在想着翻墙越壁偷东西。常用以讽刺伪君子。
Pinyin: kǒu tán dào dé,zhì zài chuān yú
Cấu tạo: 口 (khẩu) + 談 (đàm) + 道 (đạo) + 德 (đức) + , + 志 (chí) + 在 (tại) + 穿 (xuyên) + 窬 (du)