另寄 lìng jì·lánh kí Hán Việt: lánh kí · Pinyin: lìng jì Tổng quan gửi thư riêng Cấu tạo: 另 (lánh) + 寄 (kí)Pinyinlìng jìHán Việtlánh kíTừ loạiđộngCấu tạo另 + 寄 · lánh + kí nghĩa thành phần: lánh + kí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gửi riêngBiên soạn v. post/mail separatelyEngCihui to mail separately Từ liên quan Gần nghĩa另一 · 另册 · 另加 · 另外 · 另存 · 另封 · 另开 · 另有