只知其然,而不知其所以然
Pinyin: zhī zhī qí rán,ér bù zhī qí suǒ yǐ rán
Tổng quan
Cấu tạo: 只 (chỉ) + 知 (tri) + 其 (kì) + 然 (nhiên) + , + 而 (nhi) + 不 (bất) + 知 (tri) + 其 (kì) + 所 (sở) + 以 (dĩ) + 然 (nhiên)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 然:这样。只知道是这样,却不知道为什么是这样。形容只了解表面现象,不了解事物的本质或事情的根底。