叫奡 khiếu ngạo Hán Việt: khiếu ngạo Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 奡 (ngạo)Hán Việtkhiếu ngạoCấu tạo叫 + 奡 · khiếu + ngạo nghĩa thành phần: khiếu + ngạo Từ liên quan Gần nghĩa叫住 · 叫作 · 叫做 · 叫停 · 叫到 · 叫劲 · 叫勁 · 叫卖