可持續發展委員會

kě chí xù fā zhǎn wěi yuán huì khả trì tục phát triển ủy viên hội

Hán Việt: khả trì tục phát triển ủy viên hội · Pinyin: kě chí xù fā zhǎn wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (trì) + (tục) + (phát) + (triển) + (ủy) + (viên) + (hội)