可控硅光電耦合器

kě kòng guī guāng diàn ǒu hé qì

Pinyin: kě kòng guī guāng diàn ǒu hé qì

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (khống) + + (quang) + (điện) + (ngẫu) + (hợp) + (khí)