可攜式媒體播放器

kě xié shì méi tǐ bō fàng qì khả huề thức môi thể bá phóng khí

Hán Việt: khả huề thức môi thể bá phóng khí · Pinyin: kě xié shì méi tǐ bō fàng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (huề) + (thức) + (môi) + (thể) + (bá) + (phóng) + (khí)