可更換的輸墨裝置
khả canh hoán đích thâu mặc trang trí
Hán Việt: khả canh hoán đích thâu mặc trang trí · Pinyin: kě gēng huàn de shū mò zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 更 (canh) + 換 (hoán) + 的 (đích) + 輸 (thâu) + 墨 (mặc) + 裝 (trang) + 置 (trí)