可溶解的印刷噴粉

kě róng jiě de yìn shuà pēn fěn khả dong giải đích ấn xoát phún phấn

Hán Việt: khả dong giải đích ấn xoát phún phấn · Pinyin: kě róng jiě de yìn shuà pēn fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (dong) + (giải) + (đích) + (ấn) + (xoát) + (phún) + (phấn)