可編程程式唯讀記憶體
khả biên trình trình thức duy độc kí ức thể
Hán Việt: khả biên trình trình thức duy độc kí ức thể · Pinyin: kě biān chéng chéng shì wéi dú jì yì tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 編 (biên) + 程 (trình) + 程 (trình) + 式 (thức) + 唯 (duy) + 讀 (độc) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 體 (thể)