可見光分光光度測定法
khả kiến quang phân quang quang độ trắc định pháp
Hán Việt: khả kiến quang phân quang quang độ trắc định pháp · Pinyin: kě jiàn guāng fèn guāng guāng dù cè dìng fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 見 (kiến) + 光 (quang) + 分 (phân) + 光 (quang) + 光 (quang) + 度 (độ) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)