可電刪可編程唯讀記憶體
khả điện san khả biên trình duy độc kí ức thể
Hán Việt: khả điện san khả biên trình duy độc kí ức thể
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 電 (điện) + 刪 (san) + 可 (khả) + 編 (biên) + 程 (trình) + 唯 (duy) + 讀 (độc) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui electrically erasable programmable read only memory (EEPROM)