台灣民主自治同盟

tái wān mín zhǔ zì zhì tóng méng thai loan dân chủ tự trì đồng minh

Hán Việt: thai loan dân chủ tự trì đồng minh · Pinyin: tái wān mín zhǔ zì zhì tóng méng

Tổng quan

Liên minh Dân chủ Tự trị Đài Loan

Cấu tạo: (thai) + (loan) + (dân) + (chủ) + (tự) + (trì) + (đồng) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Liên minh Dân chủ Tự trị Đài Loan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简称台盟”。中国的民主党派之一。1947年成立。由台湾省一部分爱国民主人士组成。参加中国新民主主义革命。1949年参加中国人民政治协商会议。中华人民共和国成立后,为参政党之一。

Eng

  • CC-CEDICT Taiwan Democratic Self-Government League
  • Cihui 臺灣民主自治同盟 áiwān Mínzhǔ Zìzhì Tóngméng n. Taiwan Democratic Self-Government League