台灣積體電路製造

tái wān jī tǐ diàn lù zhì zào thai loan tích thể điện lộ chế tạo

Hán Việt: thai loan tích thể điện lộ chế tạo · Pinyin: tái wān jī tǐ diàn lù zhì zào

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (loan) + (tích) + (thể) + (điện) + (lộ) + (chế) + (tạo)