台灣荷西殖民時期

tái wān hé xī zhí mín shí qī thai loan hà tây thực dân thì kì

Hán Việt: thai loan hà tây thực dân thì kì · Pinyin: tái wān hé xī zhí mín shí qī

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (loan) + (hà) + 西 (tây) + (thực) + (dân) + (thì) + (kì)