史無前例
sử vô tiền lệ
Hán Việt: sử vô tiền lệ · Pinyin: shǐ wú qián lì
Tổng quan
(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以往從未發生過。如:「這次空難所造成的傷亡人數是史無前例的。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) unprecedented in history
- Cihui 史無前例 hǐwúqiánlì f.e. unprecedented