史特拉斯克萊德大學

shǐ tè lā sī kè lái dé dà xué sử đặc lạp tư khắc lai đức đại học

Hán Việt: sử đặc lạp tư khắc lai đức đại học · Pinyin: shǐ tè lā sī kè lái dé dà xué

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (đặc) + (lạp) + (tư) + (khắc) + (lai) + (đức) + (đại) + (học)