右手持酒杯,左手持蟹螯
Pinyin: yòu shǒu chí jiǔ bēi,zuǒ shǒu chí xiè áo
Tổng quan
Cấu tạo: 右 (hữu) + 手 (thủ) + 持 (trì) + 酒 (tửu) + 杯 (bôi) + , + 左 (tả) + 手 (thủ) + 持 (trì) + 蟹 (giải) + 螯 (ngao)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 既有美酒,又有佳肴。形容心满意足的样子。
Pinyin: yòu shǒu chí jiǔ bēi,zuǒ shǒu chí xiè áo
Cấu tạo: 右 (hữu) + 手 (thủ) + 持 (trì) + 酒 (tửu) + 杯 (bôi) + , + 左 (tả) + 手 (thủ) + 持 (trì) + 蟹 (giải) + 螯 (ngao)