司機睡意監測系統
ti ki thụy ý giam trắc hệ thống
Hán Việt: ti ki thụy ý giam trắc hệ thống · Pinyin: sī jī shuì yì jiān cè xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 司 (ti) + 機 (ki) + 睡 (thụy) + 意 (ý) + 監 (giam) + 測 (trắc) + 系 (hệ) + 統 (thống)