司法部門專業職員

sī fǎ bù mén zhuān yè zhí yuán ti pháp bộ môn chuyên nghiệp chức viên

Hán Việt: ti pháp bộ môn chuyên nghiệp chức viên · Pinyin: sī fǎ bù mén zhuān yè zhí yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (pháp) + (bộ) + (môn) + (chuyên) + (nghiệp) + (chức) + (viên)