吁俞

xū yúhu du

Hán Việt: hu du · Pinyin: xū yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"吁咈都俞"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

吁為否定語,俞為肯定語。吁俞表示是與否二者。唐.杜元穎〈翰林院使壁記〉:「則曷能保維密勿之際,傳導吁俞之間哉。」

Cấu tạo: 吁 (hu) + 俞 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phải trái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吁為否定語,俞為肯定語。吁俞表示是與否二者。唐.杜元穎〈翰林院使壁記〉:「則曷能保維密勿之際,傳導吁俞之間哉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"吁咈都俞"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俞允 · 俞穴 · 吁吁 · 吁咈 · 吁嗟 · 吁求 · 吁请 · 俞天白