吃人家嘴軟拿人家手短
cật nhân gia chủy nhuyễn nã nhân gia thủ đoản
Hán Việt: cật nhân gia chủy nhuyễn nã nhân gia thủ đoản · Pinyin: chī rén jiā zuǐ ruǎn ná rén jiā shǒu duǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 吃 (cật) + 人 (nhân) + 家 (gia) + 嘴 (chủy) + 軟 (nhuyễn) + 拿 (nã) + 人 (nhân) + 家 (gia) + 手 (thủ) + 短 (đoản)