各民族間相互理解
các dân tộc gian tương hỗ lí giải
Hán Việt: các dân tộc gian tương hỗ lí giải · Pinyin: gè mín zú jiān xiāng hù lǐ jiě
Tổng quan
Cấu tạo: 各 (các) + 民 (dân) + 族 (tộc) + 間 (gian) + 相 (tương) + 互 (hỗ) + 理 (lí) + 解 (giải)