合子利钱

hé zǐ lì qiánhợp tử lợi tiễn

Hán Việt: hợp tử lợi tiễn · Pinyin: hé zǐ lì qián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"合子钱"。

Cấu tạo: 合 (hợp) + 子 (tử) + 利 (lợi) + 錢 (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"合子钱"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

合子核 · 合子利錢 · 合子形成 · 合子期 · 合子菜 · 合子錢