合抱之木,生於毫末
Pinyin: hé bào zhī mù,shēng yú háo mò
Tổng quan
Cấu tạo: 合 (hợp) + 抱 (bão) + 之 (chi) + 木 (mộc) + , + 生 (sanh) + 於 (vu) + 毫 (hào) + 末 (mạt)
Pinyin: hé bào zhī mù,shēng yú háo mò
Cấu tạo: 合 (hợp) + 抱 (bão) + 之 (chi) + 木 (mộc) + , + 生 (sanh) + 於 (vu) + 毫 (hào) + 末 (mạt)