合法正當防衛案件

hé fǎ zhèng dāng fáng wèi àn jiàn hợp pháp chánh đương phòng vệ án kiện

Hán Việt: hợp pháp chánh đương phòng vệ án kiện · Pinyin: hé fǎ zhèng dāng fáng wèi àn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (pháp) + (chánh) + (đương) + (phòng) + (vệ) + (án) + (kiện)