吉祥天女十二名号经
cát tường thiên nữ thập nhị danh hào kinh
Hán Việt: cát tường thiên nữ thập nhị danh hào kinh
Tổng quan
cát tường thiên nữ thập nhị danh hiệu kinh (經名)佛說大吉祥天女十二名號經之略稱。☸
Cấu tạo: 吉 (cát) + 祥 (tường) + 天 (thiên) + 女 (nữ) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 名 (danh) + 号 (hào) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui cát tường thiên nữ thập nhị danh hiệu kinh (經名)佛說大吉祥天女十二名號經之略稱。☸