同一挂

tóng yī guàđồng nhất quải

Hán Việt: đồng nhất quải · Pinyin: tóng yī guà

Tổng quan

(khẩu ngữ) có nhiều điểm chung (với ai đó)

Cấu tạo: 同 (đồng) + 一 (nhất) + 掛 (quải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòa hợp với nhau

Eng

  • Cihui (coll.) to have a lot in common (with sb); to get along well with each other

Từ liên quan

Gần nghĩa

一挂鞭 · 一掛車 · 同一个 · 同一天 · 同一律 · 同一性 · 同一的 · 一掛珠子