同一个

đồng nhất cá

Hán Việt: đồng nhất cá

Tổng quan

giống

Cấu tạo: 同 (đồng) + 一 (nhất) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng một
  • Tần suất từ giống
  • Biên soạn /n. same; same one

Eng

  • Cihui 同一個 óng yī ge attr./n. same; same one
  • Tần suất từ attr./n. same; same one

Từ liên quan

Gần nghĩa

一个个 · 一个人 · 一个劲 · 一个半 · 一个数 · 一个月 · 一个样 · 一个的