同一的

đồng nhất đích

Hán Việt: đồng nhất đích

Tổng quan

(ngoại giao) identic note công hàm tư tưởng (do nhiều nước cùng gửi cho một nước), đúng, chính, (lôgic, toán) đồng nhất cũng giống hệt như vật, y như vậy

Cấu tạo: 同 (đồng) + 一 (nhất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng nhất
  • Tần suất từ (ngoại giao) identic note công hàm tư tưởng (do nhiều nước cùng gửi cho một nước), đúng, chính, (lôgic, toán) đồng nhất cũng giống hệt như vật, y như vậy

Từ liên quan

Gần nghĩa

同一个 · 同一天 · 同一律 · 同一性 · 同一挂 · 同一 · 同一时刻 · 同一时期