同工酶 Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 工 (công) + 酶Từ loạidanhCấu tạo同 + 工 + 酶 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 isoenzymeMainlandKaggle Zh-Vi isoenzymeEngCihui isoenzymeTần suất từ isoenzyme Từ liên quan Gần nghĩa同工異曲 · 同工异曲 · 同工 · 同工同酬 · 同工異巧