同步多媒體集成語言
đồng bộ đa môi thể tập thành ngữ ngôn
Hán Việt: đồng bộ đa môi thể tập thành ngữ ngôn · Pinyin: tóng bù duō méi tǐ jí chéng yǔ yán
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 多 (đa) + 媒 (môi) + 體 (thể) + 集 (tập) + 成 (thành) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)