名塲

danh tràng

Hán Việt: danh tràng

Tổng quan

Nơi tranh giành tiếng tăm địa vị — Chỉ trường thi

Cấu tạo: 名 (danh) + 塲 (tràng)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Chỉ trường thi

Từ liên quan

Gần nghĩa

名下 · 名世 · 名为 · 名义 · 名产 · 名人 · 名份 · 名优